Anh Ánh
Nghe tin giông tố qua rồi
Hearing the storm has passed
thấy anh khoẻ, mừng ôi là mừng
seeing you well, oh how joyful
Nhưng mà bão mới đùng đùng
But new storms rage on
thư Tư sẽ tới, không ngừng thổi qua
news comes on Wednesday, blowing without cease
Katia, Jose nữa, hai à
Katia, Jose too, two of them
Ró là tám chục, sẽ ra chẳng thương
there are eighty, coming out without mercy
Dù sao, anh tươi vẫn vương
Anyhow, you still look bright
Tránh làm việc nặng, tìm đường nghỉ ngơi
Avoid heavy work, find a way to rest
Bao giờ hết bão, nắng trời
When the storms end, the sun will shine
Mới mong đi lại khắp nơi như thường
Then hope to travel everywhere as usual
Thương anh, thương quá là thương
I love you, love you so very much
Thương thì để bụng, hết đường giúp anh
Loving I keep it inside, no way to help you
Uống ăn, rồi hay tập tành
Eat and drink, then exercise
Đỡ gì đi chuyển, năm canh, coi chừng
Ease movement, through the night, be careful
Trượt chân, tay gãy, cong lưng
Slipping, broken arm, bent back
Đau đầu, đau cổ, đau từng mỗi nơi
Headache, neck ache, aching everywhere
Nghe tin giông tố qua rồi
thấy anh khoẻ, mừng ôi là mừng
Nhưng mà bão mới đùng đùng
thư Tư sẽ tới, không ngừng thổi qua
Katia, Jose nữa, hai à
Ró là tám chục, sẽ ra chẳng thương
Dù sao, anh tươi vẫn vương
Tránh làm việc nặng, tìm đường nghỉ ngơi
Bao giờ hết bão, nắng trời
Mới mong đi lại khắp nơi như thường
Thương anh, thương quá là thương
Thương thì để bụng, hết đường giúp anh
Uống ăn, rồi hay tập tành
Đỡ gì đi chuyển, năm canh, coi chừng
Trượt chân, tay gãy, cong lưng
Đau đầu, đau cổ, đau từng mỗi nơi
← swipe to switch language →
footnotes
- Katia, Jose — Names of 2017 Atlantic hurricanes, referenced along with the storm season.
marginalia
- strikethrough[crossed out word before 'anh']
- correctionthấy / vẫn (inserted above) — see / still
- strikethroughtám chục — eighty
- othertiếp → (arrow indicating continuation) — continued →
uncertain readings
- Ró là tám chục
- tám chục
