ngày rải tro cốt vào Thái Bình Dương
Tháng 8 năm 2026
Bát Tràng là một làng gốm nhỏ nhưng giàu truyền thống ở miền Bắc Việt Nam, nằm dọc theo tả ngạn sông Hồng. Dù diện tích khiêm tốn—chỉ dài khoảng 1.5 km và rộng 0,5 km, làng từ lâu đã có một vị trí nổi bật trong đời sống văn hóa của vùng. Bát Tràng cách trung tâm Hà Nội cổ khoảng 7 km đường thủy và 10 km đường bộ, đủ gần để cảm nhận nhịp sống của kinh thành nhưng vẫn giữ được bản sắc làng quê. Đứng từ Hà Nội thời đó có thể nhìn thấy những tháp củi trồng lên cao phơi khô tại đầu làng.
Nguồn gốc của làng được ghi nhận từ thế kỷ 11, khi Lý Công Uẩn, vị vua đầu tiên của nước Đại Việt độc lập đặt kinh đô tại đó, đặt tên là Thăng Long vì ngày đó có mây như rồng bay. Qua nhiều thế kỷ, Bát Tràng trở nên nổi tiếng với nghề làm gốm và nung gạch, trở thành một trung tâm thủ công được ngưỡng mộ khắp cả nước. Đến thập niên 1940, làng có khoảng 500 - 600 cư dân, với 18 dòng họ gồm cả các dòng họ Trần, Lê, Phạm, Vũ và Nguyễn là những dòng họ lớn giữ vai trò quan trọng trong đời sống và phong tục của làng.
So với các gia tộc danh giá ấy, họ Phùng khiêm nhường hơn nhưng cũng có gốc rễ sâu xa: tính đến khi ông Phùng Văn Thảnh chào đời vào năm 1917, tuổi Ngọ, dòng họ đã trải qua hai mươi đời. Mẹ ông (bà Tuất) thuộc dòng họ Trần lừng lẫy, nổi tiếng trong lịch sử Việt Nam với chiến công đánh bại quân Mông Cổ vào thế kỷ 13.
Người vợ của ông là bà Lê Thị Phòng, sinh năm 1918, tuổi Mùi, là con gái của dòng họ Lê trong làng, dòng họ liên hệ tới vị anh hùng Lê Lợi, người đã giải phóng đất nước khỏi ách đô hộ nhà Minh vào đầu thế kỷ 15 và lập nên triều đại Lê.
Dù họ Phùng có vị thế khiêm tốn, thân phụ của ông Thảnh (cụ Phùng Khắc Thành) lại là một thương nhân tháo vát và từng đi buôn xa. Vào thập niên 1930—thời mà việc đi buôn xa đến nước ngoài đối với người Việt còn rất hiếm, ngài đã đi biển đến tận Singapore để giao thương, rõ ràng là ngài lanh lợi và có quan hệ rộng.
Năm 1933, qua sự thu xếp của các trưởng thượng và mối lái trong làng, cậu Thảnh và cô Phòng kết hôn—dù trước đó hai người chưa từng gặp nhau. Cuộc hôn nhân như vậy là theo phong tục xưa, do người lớn và mối lái bàn định chứ không phải do hai người quen biết nhau. Sau một lễ cưới linh đình với sự tham dự của hầu hết các bô lão trong làng, chú rể 14 tuổi phải trở lại phòng trọ đơn sơ ở Hà Nội để tiếp tục việc học, còn cô dâu 13 tuổi phải ở lại Bát Tràng, sống cùng Bà Nội của chồng là cụ Tăng để phụ giúp việc buôn bán thóc gạo của gia đình.
Tại ngôi trường Hàng Vôi do người Pháp điều hành, cậu học sinh lớp 71 đã có vợ trở thành một điều lạ, kỳ thú đến đến mức vợ của một thầy giáo cũng từng ghé thăm chỉ để nhìn “cậu bé đã có vợ”. Trong khi đó cô dâu trẻ phải hoàn toàn hòa nhập vào gia đình chồng, tuân theo những quy tắc nghiêm ngặt như hạn chế về thăm cha mẹ ruột2. Thế nhưng trong bối cảnh truyền thống khắt khe ấy, cặp vợ chồng trẻ đã bắt đầu một hành trình kéo dài hơn tám mươi năm, đưa họ từ miền Bắc vào miền Nam nước Việt, rồi vượt Thái Bình Dương đến tận Hoa Kỳ.
Đứa con đầu lòng của họ, Ánh (Peter), chào đời năm 1937, bốn năm sau lễ cưới. Hôm nay, cách nửa vòng trái đất từ Bát Tràng, tro cốt của Ánh và tro cốt của ông bà Thảnh được mười người con còn sống –em của Ánh-- và hơn hai chục cháu chắt rải xuống bờ Đông Thái Bình Dương, khép lại một vòng đời bắt đầu từ ngôi làng nhỏ bé ven sông Hồng bên bờ Tây, hơn một thế kỷ trước.
Dù có một di sản văn hóa rực rỡ, Việt Nam đầu thế kỷ 20 là một thuộc địa của Pháp, chìm đắm trong cảnh bóc lột và áp bức có hệ thống. Đối với vợ chồng ông bà Thảnh, 1930s và 1940s là những năm tháng gian truân không ngừng, với những mất mát kinh hoàng. Bát Tràng bị lũ lụt hằng năm do nước sông Hồng dâng cao. Làng không có trường học, không trạm y tế, không điện, không nước máy; mọi lao động đều thủ công, giày dép hay thuốc men hiện đại gần như không thể có. Trong hoàn cảnh khắc nghiệt ấy, ông bà Thảnh phải đối mặt với một loạt khó khăn:
Tai nạn và chết chóc — Khi còn nhỏ ông Thảnh bị bỏng nặng do với lên bếp cao và bị một ấm nước sôi đổ lên chân. Ông cũng mang theo những vết thương tinh thần khi chứng kiến cha mình hành hạ mẹ mình, bà Tuất, để tra khảo việc ông bị mất vài đông bạc3—một sự kiện khiến bà xa lánh ông rồi sau đó ông lấy vợ bé và bà qua đời Thời Pháp thuộc có rất ít trường, việc thi cử rất khó, và học sinh thường lớn tuổi vì ít có cơ hội đi học từ nhỏ. Bài thơ số 1 trong hai bài thơ truyền khẩu của bà Lê Thị Phòng diễn tả cảnh làm dâu trẻ tuổi, ở với gia đình chồng trong khi chồng đi học xa, tiền bạc không có, bị các em chồng bắt nạt mà không ai bênh vực. Truyền khẩu vì bà Phòng phải làm thuê kiếm tiền từ nhỏ, không được đi học cho nên viết chữ rất khó.
Một đồng bạc Đông Dương khi đó là lương lao công xứ thuộc địa cả tháng. Người dân còn dùng tiền xu (1/100 của một đồng, và tiền trinh, 1/1000 của một đồng)
vì bệnh. Em gái duy nhất của ông Thảnh, cô Gôi, cũng qua đời vì bệnh dịch hạch khi mới ở tuổi thanh xuân.
Cha nhịn ăn để chết, mẹ hóa rồ --Tuổi thơ của bà Thảnh cũng đầy tang thương.
Tuy là con một nhà giáo, Bà chưa từng một lần được ngồi trong lớp học. Từ năm chín tuổi, bà đã phải đi làm thuê để kiếm từng xu nuôi bệnh nghiện thuốc phiện của cha, ông Liêm, —một thói nghiện chế độ thuộc địa dùng để bóc lột người bản xứ4.
Năm 49 tuổi, ông Liêm tự nhịn ăn đến chết để giảm gánh nặng cho gia đình. Mẹ bà Thảnh là bà Liêm, tên đẻ là Phạm Thị Tuyết, từng là người đẹp nổi tiếng trong làng, bị suy sụp đến phát rồ, có lần lang thang đầu làng cuối xóm lảm nhảm không ngừng những điều không ai hiểu.
Đi học nghề điện tín — Sau khi trượt sát nút kỳ thi Brevet của Pháp để vào lớp 10—một kỳ thi nổi tiếng khó vì Pháp hạn chế việc học tại thuộc địa, và không có tiền để đi học lại, ông Thảnh ghi danh vào chương trình đào tạo nhân viên điện tín dùng cách đánh tín hiệu Morse, miễn học phí, tại xưởng Ba Son (Bassin) ở Sài Gòn xa xôi. Tốt nghiệp xong, ông được điều ra đảo Cát Bà gần Hải Phòng làm việc, và sau đó, khoảng năm 1942, về làm việc tại đài vô tuyến Bạch Mai ở nam Hà Nội, đối diện với Bát Tràng bên kia sông nhưng phải đi vòng nửa ngày qua cầu Long Biên mới về được.
Nạn đói kinh hoàng — Thế chiến II mang đến những tàn phá khủng khiếp. Nhật cướp quyền Pháp ở Đông Dương vì Đức đã chiếm đóng nước Pháp là mẫu quốc.
Quân chiếm đóng Nhật buộc nông dân phải nhổ lúa để trồng đay phục vụ sản xuất thuốc súng. Các cuộc oanh tạc của phe Đồng Minh cắt đứt tuyến vận chuyển, khiến gạo miền Nam không thể ra cứu đói miền Bắc. Nạn đói đã cướp đi hai triệu sinh mạng—khoảng 20% dân số vùng đồng bằng sông Hồng. Kẻ trộm kẻ cướp hiện ra khắp nơi, bà Thảnh 26 tuổi đã nằm ngủ hằng đêm trên bao gạo nhỏ của gia đình để có gạo nấu cháo nuôi sống sáu đứa con.
Cuộc đấu tranh giành độc lập — Sau khi Nhật đầu hàng, quân Pháp quay lại tái chiếm thuộc địa, châm ngòi cho cuộc xung đột hỗn loạn giữa các lực lượng yêu nước Việt Nam. Khi lực lượng của Hồ Chí Minh giành thắng lợi đứng đầu cuộc kháng chiến chống Pháp, ông Thảnh 28 tuổi bị cuốn theo làn sóng yêu nước, rời gia đình để vào chiến khu tham gia kháng chiến chống Pháp. Họ cần có người biết liên lạc tầm xa.
Vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, cả nước Trung Hoa cũng bị sụp đổ vì thực dân Anh đem thuốc phiện đầu độc từ người dân đến vua quan. Thực dân Pháp cũng làm tương tự tại Việt Nam.
Tang tóc ở quê nhà — Khi ông Thảnh đi kháng chiến, tai họa ập đến ở quê nhà.
Con gái ba tuổi của họ, bé Vân, qua đời vì một cơn hen suyễn nặng mà không có ai biết cứu cấp. Không lâu sau, con trai sơ sinh là bé Long cũng mất sau khi chủng đậu được 49 ngày. Người dân Bát Tràng đồn rằng linh hồn bà Tuất bị ép quay về “bắt” các cháu. Đau đớn và hoảng sợ, bà Thảnh đã phải bỏ tiền để mua một lá bùa hộ mệnh, rồi đem chôn dưới ngưỡng cửa ra vào để ngăn hồn ma đêm về bắt đi những đứa con còn lại.
Khi quân Pháp quay trở lại mang theo nhiều lính đánh thuê gọi là Lê Dương5. Họ rất tàn bạo với người bản xứ, nhất là những người kháng chiến hoặc ủng hộ kháng chiến. Bà Thảnh sống trong nỗi đe dọa thường trực. Những kẻ chỉ điểm và cơ hội liên tục đòi tiền hối lộ, dọa tố giác bà với lính Pháp. Lo sợ cho tính mạng của các con, bà quyết định đưa chúng tản cư trong đêm.
Cuộc di tản lên Bắc Ninh — Cùng hai người giúp việc trung thành—một người còn phải dắt theo con nhỏ khoảng bốn-năm tuổi-- họ đã đi bộ suốt đêm trên những đường lầy lội, hướng về vùng đồi núi Bắc Ninh. Bà Thảnh và hai người giúp việc luân phiên gánh hai đứa trẻ Thủy và Sơn và đồ vật trong bốn cái thúng –và dắt tay ba nhóc con là Ánh, Đoàn và Bí (con bà vú Sơn) lúc đó đã có thể đi theo người lớn.
Tại làng Long Khám, một cặp vợ chồng già nhân hậu, cụ Bệu, đã nhường một nửa căn nhà tranh nhỏ của họ để cho ba người phụ nữ và năm đứa trẻ dung thân. Mỗi ngày bà Thảnh và một người giúp việc, vú Thủy, đi bộ năm cây số để bán nón lá ở chợ Và, trong khi người giúp việc thứ hai, vú Sơn, trông 5 đứa trẻ trong một chuồng trâu khi trâu đi làm ngoài ruộng. Một hôm máy bay nhào xuống ném bom chợ Và, giết hại hàng chục người. Bà Thảnh và vú Thủy may mắn sống sót và lê được về nhà vào lúc trời đã tối với tinh thần chấn động nặng nề. Mất kế sinh nhai, bà Thảnh buộc phải đưa mọi người trở lại Bát Tràng.
Vớt con dưới giếng — Tại Bát Tràng, bà Thảnh suýt mất con gái bốn tuổi, bé Thủy, đuối nước dưới giếng. Một hôm, bé chạy chơi gần chỗ một người thợ đang nấu xương hổ để làm “cao hổ cốt” cho ông Nội. Muốn bắt chước người lớn, Thủy cố kéo nước từ giếng nước gần đó nhưng bị trượt ngã xuống giếng. Người thợ mù chữ hoảng hốt kêu cứu nhưng không biết cách cứu bé. Không chút do dự—và dù chưa từng biết bơi—bà Thảnh vội kêu hai người giữ chặt tay mình rồi trườn xuống giếng để kéo Thủy lên. May mắn thay, giếng trơn nhưng nông. Sau khi đưa được Thủy lên bờ, Tên Việt Nam đọc từ chữ Pháp Légionnaires mọi người cũng kéo được bà lên. Hai mạng người đã thoát chết trong gang tấc—chỉ cách lá bùa hộ mệnh bà chôn trước cửa nhà khoảng hai chục thước!
Cuộc di tản lần thứ hai — Sự an toàn ở Bát Tràng không kéo dài. Sau khi chứng kiến lính Lê Dương cắt cổ một người bị nghi là Việt Minh ngay tại sân đình—một cuộc hành hình mà dân làng bị buộc phải xem—bà Thảnh biết mình phải chạy trốn lần nữa. Lần này không có người giúp việc, bà và các con đã đi bộ khoảng 200 km trong nhiều ngày tháng về phía Nam, tạm dừng ở Hưng Yên, Ninh Bình, Rừng Thông, Hàm Rồng, rồi cuối cùng đến Phố Bôn–Nông Cống ở Nam Thanh Hóa, gần biên giới Nghệ An. Tại đây bà gửi bốn con cho chị gái và anh rể, bác Ngọc, rồi một mình đi tìm cách kiếm tiền nuôi con.
Những chuyến buôn hiểm nghèo và các lần thoát chết — Với sức phấn đấu phi thường, bà Thảnh nhiều lần vượt qua những vùng giao tranh lẻ tẻ giữa quân Pháp và Việt Minh để buôn bán thuốc—như quinine cho du kích chữa bệnh ngã nước, và dagenan để chữa bệnh tiêu hóa cho dân. Hai lần bà thoát chết trong gang tấc:
Bị Tây Đen bắt — Bị một lính đánh thuê người Maroc bắt cùng hai nông dân khác, bà chứng kiến hắn đánh hai người kia đến bật máu và bỏ họ lại bên đường rồi lôi bà về trại lính. Sợ mất mạng, bà kêu cầu một sĩ quan Pháp đi ngang qua, lạy như tế sao. Người sĩ quan hiểu tình cảnh của bà, quở trách tên lính và đưa bà về khu sĩ quan. Vì trời đã tối, họ khóa nhốt bà trong một căn phòng. Sau này, bà kể lại với chị dâu là bác Hồng, nỗi nhục nhã đêm ấy khi buộc phải đi tiểu ngay trên nền nhà rồi dùng áo để lau khắp sàn, sau đó mặc lại áo để dùng hơi ấm hong cho khô.
Ốm nặng sau vụ máy bay thả bom chợ Đại — Khoảng năm 1947, máy bay Pháp thả bom chợ Đại ở Ninh Bình, đánh chìm chiếc thuyền chở toàn bộ hàng hóa của bà. Trở nên trắng tay, không trả được nợ, và bị các chủ nợ giận dữ đánh hội đồng. Kiệt sức và bị thương, bà nằm gục tại nhà cụ Khiển ở làng Cao Mỹ, nơi bà gửi bốn đứa con. Cao Mỹ nằm gần Chùa Hương, thắng cảnh nổi tiếng từng được một chúa Trịnh thế kỷ 17 ca ngợi là “Nam thiên đệ nhất động.” Những tuần sau đó, cả nhà phải đi mót rau và khoai ngoài đồng để sống qua ngày.
Lại về quê Bát Tràng — Cuối năm 1947, bà Thảnh lại đưa bốn con trở về Bát Tràng.
Tại đây, anh trai của ông Thảnh, bác Thạnh—người may mắn có việc làm liên tục tại bưu điện Hà Nội do Pháp quản lý—đã đưa bà 500 đồng Đông Dương theo lời đề nghị của ông Nội Phùng, tương đương khoảng 1.000-2.000 đô-la ngày nay và là cả một tháng lương của bác Thạnh, để bà gây dựng lại cuộc sống. Bà dùng số tiền ấy để buôn nước mắm và trầu cau. Chỉ một năm sau đó bà đã tự lập và nhất quyết trả lại tiền cho anh rể. Khi việc buôn bán khấm khá, bà thuê lại hai người giúp việc trung thành để chăm sóc các con. Hai con trai của bà, Ánh và Đoàn, lúc ấy 10 và 8 tuổi, được đi học tại một lớp học dân gian cho học sinh đủ loại tuổi, tại Đình làng Giang Cao sát Bát Tràng. Điều may mắn là cả hai đều thi đỗ kỳ thi lớp 5 tổ chức tại huyện Gia Lâm năm 1951 để có thể nhận vào học lớp 6.
Khoảng năm 1949, một liên lạc viên đến báo tin rằng ông Thảnh được cho xuất ngũ khỏi lực lượng kháng chiến vì sốt rét quá nặng, không thể tiếp tục phục vụ. Gom góp mọi nguồn lực và dồn hết can đảm, bà Thảnh đã làm mọi cách để vượt qua những vùng sôi đậu nhằm đưa chồng trở về Bát Tràng. Nhờ thuốc thang và các bác sĩ ở Hà Nội, sức khỏe ông Thảnh dần hồi phục, và đến năm 1951, những cơn sốt nóng-lạnh do sốt rét hành hạ cuối cùng cũng thuyên giảm.
Không có công việc nào hợp khả năng, ông Thảnh giúp vợ buôn nước mắm—mua sỉ rồi bán lẻ. Nhờ nhạy bén về kinh doanh, bà Thảnh được các đầu mối lớn ở Hải Phòng (như cụ Vạn Vân) và các tiểu thương ở những chợ lân cận tin tưởng. Cuộc sống dần ổn định, cho phép ông bà gửi Ánh và Đoàn đi trọ học ở Hà Nội. Và gia đình lại đông lên với sự ra đời của hai con gái, Hòa năm 1952 và Thuận năm 1953. Tên của hai bé gái thể hiện sự hòa thuận trong gia đình.
Thế nhưng cuộc sống ở Bát Tràng vẫn đầy hiểm nguy. Các cán bộ kháng chiến vẫn bí mật tìm đến ông Thảnh, trong khi hằng ngày ông phải giao tiếp với dân làng làm việc dưới quyền quản lý của Pháp. Một đồn lính Pháp có vũ trang lại chỉ cách làng hai dặm. Tình hình trở nên không thể duy trì.
Tìm kiếm việc làm khắp nơi, cuối cùng ông Thảnh có được một cơ hội phù hợp với khả năng của mình, chắc là có anh là bác Thạnh làm tại bưu điện giúp đưa tin. Nhờ thông thạo tiếng Pháp và có đào tạo về viễn thông, ông được nhận vào ngành Giao Liên Bờ Biển (Station Côtière) của Sở Bưu điện, Điện tín và Viễn thông (PTT) ở Sài Gòn. Gia đình thu xếp tài sản ít ỏi và lên tàu Ville de Haiphong, đi hạng tư vào Nam.
Theo truyền thống, ông bà Thảnh để lại ngôi nhà và phần lớn đồ đạc nặng cho ông Nội Phùng trông coi. Tuy nhiên, bà Thảnh đã kín đáo gửi nơi chị gái, bác Ngọc, giữ hộ 5 cây vàng để phòng bất trắc. Hai mươi năm sau, gia đình mới biết cụ Phùng buộc phải “hiến” ngôi nhà cho nhà nước để phục vụ việc mở rộng cửa sông Bắc Hưng Hải ra sông Hồng.
Cụ cũng trao phần lớn đồ đạc còn lại cho em ông Thảnh là chú Thử, người cũng theo cách mạng năm 1945 và trở về năm 1954 nghèo đói, bệnh tật. Trong thời cực kỳ khó khăn dưới chế độ Cộng Sản từ 1954 đến 1975, 5 cây vàng gửi bác Ngọc đã trở thành “những cần câu thần kỳ bí mật” giúp bác Ngọc nuôi bảy người con, vì gia đình bị xếp vào diện “tư sản” và bị loại khỏi mọi dịch vụ của chính quyền.
Qua bao sóng gió, ngày gia đình ông bà Thảnh rời Bát Tràng để đi Sài Gòn xa xôi là một ngày vui được cả làng chúc tụng với tình cảm ấm áp.
Tại Sài Gòn, ông Thảnh là một công chức kiểu mẫu. Dù nắng hay mưa, ông vẫn đạp xe đi làm mỗi ngày đúng giờ, làm việc tận tụy và kỷ luật. Trong khi đó bà Thảnh theo đuổi nhiều cách kinh doanh để kiếm tiền bổ sung cho đồng lương khiêm tốn của chồng. Với sự táo bạo, kỷ luật và sáng tạo, bà đã đưa gia đình vào tầng lớp trung lưu: không giàu có nhưng không thiếu thốn.
Bối cảnh địa chính trị thay đổi lớn vào năm 1954 khi Pháp thua trận tại Điện Biên Phủ, chấm dứt tám mươi năm đô hộ. Việt Nam bị chia cắt thành hai: miền Bắc do khối Cộng Sản hậu thuẫn và miền Nam được Hoa Kỳ hỗ trợ. Trong khi gần một triệu người di cư vào Nam, ông Thảnh từng có ý định trở về Bắc nhưng được thuyết phục ở lại Sài Gòn—một quyết định đã giúp gia đình tránh khỏi những năm tháng nghèo đói và kỷ luật khốc liệt vào những năm 1954–1975 ở miền Bắc.
Tại Saigon ông bà Thảnh tiếp tục may mắn. Năm người con nữa lần lượt ra đời: An (Andy) năm 1955, Liên năm 1956, Bích (Dũng/Rick) năm 1958, Minh (Mindy) năm 1959, và Lan (Lana) năm 1962. Những cái tên đó đặt cho các con phản ánh trạng thái đời sống gia đình của ông bà Thảnh: an bình, hoa sen, ngọc bích, sáng trăng và hoa lan. Gia đình mười ba người sống tại 482/15/20 đường Phan Thanh Giản, căn nhà mua năm 1953 và xây thêm tầng hai ở phía sau.
Dù bên ngoài vẫn giữ vai trò của một người vợ Á Đông hiền hòa, bà Thảnh thực chất là trụ cột và là người đứng đầu gia đình—uy tín của bà được tôi luyện qua những năm tháng sinh tồn và nuôi con một mình trong chiến tranh. Khả năng tài chính của bà giúp gia đình được đầy đủ, cho phép cả 11 người con đi học và được chăm sóc sức khỏe. Biết ơn sự nhạy bén buôn bán của vợ, ông Thảnh vui lòng để bà làm chủ mọi việc nhà và tiền bạc. Ông tập trung vào việc giáo dục các con.
Năm 1964, ông bà Thảnh bán căn nhà ở Phan Thanh Giản và mua nhà 174/20 Nguyễn Thiện Thuật, tại khu chợ Bàn Cờ, để thuận tiện cho việc buôn bán chạp phô như chuối và gạo của bà Thảnh. Có người nói rằng một người gốc Bát Tràng mua căn nhà tại Phan Thanh Giản của ông bà Thảnh để “lấy may”.
Giáo dục là thành tựu rực rỡ nhất của gia đình. Năm 1958, Ánh và Đoàn vượt qua kỳ thi Tú Tài II khắt khe, trở thành những người đầu tiên trong gia đình ông Nội Phùng Khắc Thành đạt được thành tích này. Đoàn còn là một trong 14 người được chọn nhận học bổng “Đào Tạo Lãnh Đạo” để du học Hoa Kỳ sau một kỳ tuyển chọn toàn quốc cực kỳ cạnh tranh. Năm 1960, người con trai cả là Ánh cũng nhận được học bổng đi học tại Philippines. Với những thành tựu đó, ông bà Thảnh trở thành gia đình đầu tiên của Bát Tràng có hai con du học nước ngoài với học bổng toàn phần; cả hai sau này đều có bằng tiến sĩ.
Năm 1964, Đoàn về nước với bốn văn bằng từ hai đại học danh tiếng của Mỹ và được mời làm việc tại lò nguyên tử đầu tiên của Việt Nam ở Đà Lạt—một dấu mốc lịch sử nữa cho dòng họ Phùng của Bát Tràng. Đoàn bảo lãnh em gái là Sơn (Betsy) vào học Đại Học Đà Lạt trong ngành Chính Trị Kinh Doanh mới mở, và sau đó giúp Sơn nhận học bổng miễn- học-phí tại Florida State University. Betsy trở thành người con gái đầu tiên của gia đình du học tự lập. Mười năm sau, Betsy là người đưa ông bà Thảnh và ba con út ra khỏi Việt Nam trong những ngày hỗn loạn của Sài Gòn sụp đổ. Rồi mười năm sau nữa, Betsy lại giúp Thủy và gia đình còn lại sang Mỹ hợp pháp—ba người con lớn của Thủy đã vượt biên bằng thuyền trong làn sóng thuyền nhân chấn động thế giới ở những năm 1980s và được các anh chị em của Thủy cưu mang khi ra khỏi trại tị nạn tại Hồng Kông.
Năm 1968, Đoàn trở lại Mỹ để học tiến sĩ tại Massachusetts Institute of Technology (MIT). Sau đó, Đoàn, Betsy và các anh chị em đã phối hợp có hệ thống để đưa từng người trong gia đình sang Mỹ:
Ánh (Peter), 33 tuổi, rời vị trí giảng dạy tại Đại học Cebu ở Philippines để sang Mỹ năm 1970.
Hòa, 19 tuổi, nhận học bổng vào Elmira College ở New York năm 1971.
Thuận, 18 tuổi, nhận học bổng vào Beaver College ở Pennsylvania năm 1971.
An (Andy), 18 tuổi, nhận học bổng vào Elmira College ở New York năm 1973.
Liên, 17 tuổi, nhận học bổng vào Hollins College ở Virginia năm 1974.
Như vậy, đến năm 1975, ông bà Thảnh đã có 7 trong số 11 người con ở Mỹ, hoặc đi học hoặc đi làm. Sau 1975, ba người con út—Rick, Mindy và Lana—cũng lần lượt sang Mỹ, tự nuôi mình học đến tốt nghiệp đại học với sự hỗ trợ ban đầu từ các anh chị. Thành công hiếm có này mang lại niềm vui và tự hào vô bờ cho ông bà Thảnh. Thật đáng kinh ngạc: vợ chồng xuất thân từ chiến tranh và nghèo khó—chồng từng trượt kỳ thi Brevet của Pháp và vợ thì chưa từng được ngồi trong lớp học, đã có 10 trong số 11 con tốt nghiệp đại học, có bằng chuyên môn và thậm chí cả bằng thạc sĩ, tiến sĩ từ các trường danh tiếng thế giới.
Người duy nhất không theo con đường đại học là Thủy, con gái lớn của ông bà Thảnh.
Năm 1960, Thủy là một nữ sinh mười sáu tuổi xinh đẹp tại trường Gia Long danh tiếng. Một người bạn làm ăn của bà Thảnh có con trai 23 tuổi tên Phong. Hai bà mẹ tự quyết định rằng hai đứa con xứng đôi. Dù Ánh và Đoàn phản đối dữ dội từ xa, bà Thảnh vẫn thuyết phục được cả Thủy lẫn ông Thảnh đồng ý, và đám cưới đã diễn ra.
Đúng với bản lãnh “làm được”, bà Thảnh lo liệu nhà cửa và việc làm cho đôi vợ chồng trẻ, và Thủy nhanh chóng thành công. Giống mẹ, Thủy trở thành một phụ nữ mạnh mẽ, nhìn qua là học được, kinh doanh giỏi, và là mẹ của năm người con tự lực tự cường. Như đã nói, toàn thể gia đình Thủy sau này đều đoàn tụ với ông bà Thảnh tại Mỹ nhờ hồ sơ do Sơn (Betsy) sắp đặt và nhờ sự hỗ trợ tinh thần của các anh em. Bà Thảnh đã nhẩm đi nhẩm lại hai bài thơ duy nhất trong đời6 diễn tả hoàn cản trước kia của mình và nỗi lo cho Thủy và các cháu khi gia đình Thủy bị kẹt lại ở Việt Nam trong khi 10 người con khác đã an toàn bên bà tại Hoa Kỳ.
Tuy nhiên, trải nghiệm của mọi người quanh cuộc hôn nhân sắp đặt của Thủy đã đánh dấu một bước ngoặt vĩnh viễn trong gia đình: truyền thống hôn nhân sắp đặt không còn nữa. Từ đó trở đi, cả 10 người anh em của Thủy—và các con của họ—đều tự chọn bạn đời, và ông bà Thảnh đón nhận những lựa chọn ấy bằng sự chấp nhận và tình thương vô điều kiện.
Khi ông bà Thảnh đến tị nạn tại Hoa Kỳ năm 1975, bảy người con của họ đã lập nghiệp hoặc đi học tại Mỹ. Để dễ dàng hòa nhập với đất nước và ngôn ngữ mới, họ chọn sống gần những người con đã đi làm. Trong năm đầu, ông bà ở với con trưởng là Ánh, nhưng tới năm 1976, ông bà định cư tại Oak Ridge, Tennessee, gần người con trai thứ hai là Đoàn, và con gái thứ sáu là Mindy. Năm 1980, các con của ông bà đóng góp giúp họ mua một căn nhà cũ tại 120 Marietta Circle, sửa chữa lại, và ông bà đã sống an nhiên hạnh phúc tại đó được 20 năm.
Tại Oak Ridge, ông bà Thảnh hòa mình vào nhịp sống Mỹ: trồng rau sau vườn, câu cá ở sông hồ gần nhà, thăm bạn bè, vui con cháu và xem truyền hình. Ở tuổi 60, ông Thảnh học lái xe và năm 1979 đã tự mình lái xe đường trường từ New Jersey về Tennessee. Ông bà tự hào chứng kiến các cháu nội ngoại chào đời và ba người con út lớn lên như những Hai bài thơ đó được các con ghi lại và đặt tựa theo nội dung là Một Cuộc Đời và Xuân Đến Nhớ Con. Hai bài này đối chiếu một cách kỳ diệu với hơn 4000 bài thơ do ông Thảnh viết làm nhật ký suốt 30 năm cuối đời. học sinh Mỹ chính cống—tốt nghiệp trung học từ Oak Ridge High School rồi vào các đại học theo lựa chọn của mình.
Trong thập niên 1990, Đoàn lập ba quỹ học bổng tại Oak Ridge Schools, Roane State Community College, và Pellissippi State Community College để ghi nhớ 20 năm bình yên mà gia đình ông bà Thảnh Phùng đã có tại Oak Ridge. Anh cũng lập hai quỹ học bổng tại Florida State University để ghi nhớ những học bổng thời chiến đã giúp Đoàn và Sơn (Betsy) học tập tại đó.
Luôn luôn tự lực tự cường, ông bà Thảnh đã sống năng động, không ỷ lại vào con nào.
Họ từng mở một tiệm pizza nhỏ gần Đại học Tennessee. Ông Thảnh cũng làm việc một thời gian tại McDonald’s rồi làm toàn thời gian nhiều năm tại Pathway Bellows, nơi ông được yêu quý vì luôn vui vẻ, chăm chỉ và khiêm tốn —đặc biệt sau khi đồng nghiệp biết ông là cha của 10 người con tốt nghiệp đại học. Khi nghỉ hưu đầu thập niên 1990, ông đã có đủ 40 quý làm việc và đóng thuế nên được hưởng mọi quyền lợi của người hưu tại Hoa Kỳ.
Bà Thảnh vì không biết tiếng Anh và không lái xe hơi mà lại ở xa cộng đồng Việt Nam, đã bị thiệt thòi không trổ được tài buôn bán của mình. Đã có lần bà làm người sửa soạn món salad tại một steakhouse, nhưng thôi việc vì không hiểu ý của người quản lý. Tuy nhiên bà cũng từng làm sữa đậu nành với máy xay tay của một người bạn sáng chế, và gói bánh chưng bán cho người Việt quanh vùng. Nhưng những chuyện đó nhiêu khê mà không kiếm được bao nhiêu tiền, bà đành ở nhà làm vườn và thỉnh thoảng nấu nướng cho con cháu khi chúng đến thăm.
Giai đoạn từ 1980 đến 2000 có lẽ là giai đoạn hạnh phúc nà ít lo nghĩ nhất trong đời ông bà Thảnh. Ngôi nhà ở Oak Ridge tiện nghi—khác xa những mái nhà họ từng ở và bị mất vì chiến tranh ở Bát Tràng và Sài Gòn. Họ vui sống gần Đoàn, Mindy và Hòa khi Hòa cũng dọn tới, cùng gia đình các con. Dù những người con và cháu khác sống rải rác khắp nước Mỹ, mọi người vẫn thường xuyên thăm viếng và ở lại căn nhà tại 120 Marietta Circle. Các con còn thường thường mời ông bà đi nghỉ mát ở Florida, Seattle, Texas, Hawaii, Virginia, kể cả đi du thuyền đến vùng biển Caribbean và Alaska.
Ông bà Thảnh trở thành những bậc trưởng bối được kính trọng trong cộng đồng người Việt tại Knoxville. Họ thường xuyên tham dự các sinh hoạt do Hội Người Việt Vùng Knoxville tổ chức và đóng góp đáng kể vào việc xây dựng chùa Việt Nam tại Knoxville. Trong các dịp Tết và lễ Giỗ Tổ Hùng Vương, ông Thảnh là người thắp bó hương đầu tiên và bà Thảnh mang thức ăn, nước uống—những vai trò khiến họ trở thành những nhân vật được cộng đồng yêu mến.
Ông bà liên lạc thư từ với thân nhân ở Việt Nam và gửi quà khi có thể. Năm 1993, ông Thảnh cùng Đoàn về thăm Hà Nội và Bát Tràng—lần đầu tiên và duy nhất của ông Thảnh sau bốn mươi năm. Hầu hết anh chị em cùng mẹ đã qua đời; người em trai ruột duy nhất còn sống là chú Lợi thì ốm yếu và gia đình cũng khó khăn. Trở lại Mỹ, ông Thảnh lập Quỹ Lộc Lê-Phùng, dồn toàn bộ tiền tiết kiệm vào đó và giao cho người con thứ tư là Dũng (Bích/Rick) quản lý để hỗ trợ thân nhân ở quê nhà.
Bà Thảnh cũng tìm cách giúp họ hàng. Chị gái duy nhất của bà, bác Ngọc, đã hai lần sang Mỹ thăm nhờ có con được định cư tại Mỹ hoặc Canada sau khi xuất trại tị nạn vào thập niên 1980. Một người con trai của bác là Quang, được bà Thảnh và Đoàn bảo lãnh rời trại tị nạn Hong Kong và nhập học tại Tennessee Technological University. Sau khi tốt nghiệp, Quang được Sơn (Betsy) và An (Andy) giúp định cư và có việc tại Boeing, nơi anh trở thành một kỹ sư rất thành công.
Các con ông bà Thảnh tiếp tục giúp Việt Nam khi có thể. Từ thập niên 1990, Đoàn hợp tác với nhiều tổ chức từ thiện để hỗ trợ học sinh, người nghèo và người bệnh. Tại Bát Tràng, Đoàn đại diện gia đình ông bà Thảnh tặng dụng cụ thể dục cho trường tiểu học, trung học và tại công viên làng; xây nhà vệ sinh cho chùa, miếu, đình và 6 nhà thờ họ; và cấp các khoản vay nhỏ cho những gia đình nghèo để họ tự lực vươn lên. Bát Tràng đã trồng một cây phượng vĩ tại trường tiểu học mới để ghi ơn ông bà Thảnh.
Suốt cuộc đời, sức chịu đựng của bà Thảnh thật phi thường. Trong hơn 50 năm ở Việt Nam, bà hầu như không để mình bị bệnh, và trong hơn bốn mươi năm ở Hoa Kỳ, bà rất ít khi cần chăm sóc y tế. Tâm trí và lời nói của bà vẫn minh mẫn cho đến cuối tuổi chín mươi.
Nhưng khoảng năm 1999 bà gặp một biến cố nghiêm trọng: một ca mổ thay thủy tinh thể đã thất bại khiến bà mất thị lực một bên mắt. Bác sĩ đã vô tình làm tổn thương giác mạc, và ca ghép giác mạc sau đó ở Knoxville cũng không thành công. Năm 2008, con gái thứ tư là Thuận—có con là bác sĩ chuyên ngành giác mạc—tìm được một bác sĩ nhãn khoa ở Seattle sẵn sàng ghép giác mạc một lần nữa cho bà Thảnh. Ca mổ thành công, nhưng bà Thảnh không lấy lại được thị lực như trước.
Sức khỏe của ông Thảnh, ngược lại, luôn cần được theo dõi sát sao. Căn bệnh sốt rét ông mắc trong thời kháng chiến để lại nhiều tổn thương nền. Suốt những năm làm công chức ở Sài Gòn và sau này làm công nhân ở Hoa Kỳ, ông phải chống chọi với các bệnh về da, dạ dày, gan, thận và ruột thừa. Tĩnh mạch của ông rất nhỏ và sâu, khiến việc lấy máu để theo dõi sức khỏe rất đau và thường để lại vết bầm—có khi thâm tím cả cánh tay nhiều ngày. Ông Thảnh chịu đựng những khổ sở này một cách nhẫn nại, lặng lẽ. Ông còn bị bệnh ngứa kinh niên và đã được kê “đủ mọi thứ thuốc uống và thuốc bôi trong cẩm nang của bác sĩ” để giảm ngứa.
Hai cuộc phẫu thuật tim thành công và nhiều cuộc cứu nạn lớn ông Thảnh đã qua khỏi khiến các con gọi ông bằng cái tên trìu mến “Trời Đánh Cũng Không Thể Chết”:
Ca Nối 4 Nhánh Cơ Tim (1998) — Sau một cơn đau tim đột ngột ở Oak Ridge, bác sĩ cấp cứu bằng cách thông tim từ gân máu ở vai bị thất bại khi thiết bị mắc kẹt ở một van tim. Bác sĩ phải phanh ngực để dùng một ngón tay ấn đầu máy bị mắc, ra an toàn. Sau đó bác sĩ thấy có bốn nơi bị nghẽn trong vành tim, đã cắt một tĩnh mạch tại chân làm 4 ống nối vòng 4 nơi bị nghẽn. Con cháu xa gần tề tụ đông nghẹt.
Ít ai nghĩ ông Thảnh sẽ thoát chết, vậy mà ông hồi phục nhanh chóng và xuất viện trong vòng hai tuần. Sáu tháng sau, ông đích thân mang đến cho bác sĩ một tấm bảng khắc bài thơ ông viết để cảm ơn “phép màu” của người thầy thuốc.
Ca Cấp Cứu ở Seattle (2013) — Sau 15 năm kiên trì tập thể dục đều đặn bằng cách đi bộ trên máy với số dặm nhiều bằng hai lần con đường từ New York đến Los Angeles, năm 2013 ông Thảnh bị đau ruột dữ dội do máu lưu thông kém. Betsy vừa khóc vừa gọi 911, còn Đoàn thì cấp cứu bằng cách xoa bóp. Tại bệnh viện, bác sĩ làm việc nhiều giờ đặt hai stent để hợp lực với các ống nối từ năm 1998 đang xẹp dần. Ông Thảnh bình phục và xuất viện một tuần sau đó. Ông lặng người cảm ơn Trời Phật khi biết rằng một bệnh nhân nhập viện cùng đêm hôm đó với tình trạng tương tự đã không qua khỏi.
Đến năm 2000, ông bà Thảnh đã ở tuổi ngoài tám mươi. Khi công việc buộc Đoàn và Mindy phải rời Oak Ridge, ông bà quyết định bán căn nhà thân yêu và chuyển đến Seattle để sống gần ba người con khác: Thủy, An và Lan. Từ năm 2000 đến 2010, họ luân phiên sống với gia đình của An, Lan, Thủy, và Dũng (ở Virginia).
Đến năm 2010, các con giúp họ thuê một căn hộ để làm nơi ở ổn định, thuận tiện cho việc nhận giúp đỡ từ dịch vụ của Bộ Xã Hội và cũng thuận tiện đón các con ở xa đến thăm. An đã được ông bà trao trách nhiệm đại diện pháp lý để quản lý giấy tờ và điều phối các chuyến thăm. Năm người con ở xa thay phiên nhau đến giúp các con ở gần đảm nhiệm việc túc trực ban đêm quanh năm sau khi nhân viên Bộ Xã Hội chăm sóc ban ngày ra về.
Quy y Như nhiều người Việt, ông bà Thảnh không theo một tôn giáo nào, nhưng sống theo giáo lý của Phật giáo, Đạo giáo và Nho giáo. Ông bà viện dẫn Khổng Tử và Mạnh Tử để dạy con cái học hành và cư xử. Ông bà cầu nguyện với Trời Phật trong những lúc nguy nan.
Khoảng năm 2017, sau khi Dũng và An tìm hiểu về những chùa chiền tại vùng Seattle, Đoàn chọn đưa ông Thảnh đến Trúc Lâm Thiền Viện ở Renton, Washington để ông bày tỏ nguyện vọng trở thành đệ tử của Phật. Thầy trụ trì Thích Đăng Tịnh làm lễ quy y cho ông và ban cho ông pháp danh Chánh Tuệ Minh. Khi biết về bà Thảnh và lý do bà không thể đến, thầy ban cho bà pháp danh Chân Phổ Phước. Từ đó, ông Thảnh thiền định hằng ngày tìm sự giác ngộ, và trao đổi thơ với thầy Thích Đăng Tịnh về cuộc đời, sự sống chết và lòng biết ơn. Thầy Thích Đăng Tịnh đã đến thăm ông bà tại căn hộ của ông bà tại Everett và khi ông Thảnh qua đời, đã chủ trì lễ tang trước khi hỏa thiêu. Các con của ông bà đã gửi toàn bộ tiền phúng điếu cúng dường cho Trúc Lâm Thiền Viện.
Những Ngày Cuối Cùng Năm 2019, ông Thảnh được liệt tên vào chương trình chăm sóc cuối đời7 tại nhà.
Năm ngày sau Tết, vào một buổi sáng tuyết rơi đầy trời ở Everett, ông bị đau dữ dội. Đoàn là người túc trực, cho ông nhắp morphine theo bác sĩ chỉ định trước, còn An được gọi thì đến ngay, quyết định gọi 911 cấp cứu. Khi biết về tình hình không thể đảo ngược, con cháu của ông Thảnh gần xa đều tụ về. Vào 3 giờ sáng ngày 17 tháng 2 năm 2019, ông Thảnh qua đời thanh thản có sự chứng kiến của cháu trai lớn nhất đang trực là Minh Chu, con của Thủy. Ông thọ 102 tuổi.
Bà Thảnh cũng nhập chương trình chăm sóc cuối đời trong năm 2019, và trải qua vài tháng trong trạng thái nửa tỉnh nửa mê nhưng không đau đớn. Khi gia đình tụ họp tại nhà quàn để từ biệt ông Thảnh, bà được đưa đến bên ông trên xe lăn. Mắt bà mở nhưng bà im lặng. Không ai biết bà đang nghĩ gì hay những ký ức nào đang trở về với bà.
Tại Mỹ và các nước tân tiến phương Tây, người đã ở tình trạng không còn chữa chạy được, nhà thương cho liệt vào dạng chăm sóc cuối đời, gọi là hospice, chỉ chú ý cho bệnh nhân ăn uống, vệ sinh, và không đau đớn để ra đi bình thản. Sự xuất hiện của dịch Covid-19 khiến việc thăm viếng bà Thảnh của các con ở xa trở nên khó khăn. An, Sơn và Lan ở gần, đã thay phiên hỗ trợ nhân viên chăm sóc bà Thảnh tại căn hộ gần nhà An. Rạng sáng ngày 27 tháng 3 năm 2019, Sơn gọi An đến chứng kiến bà Thảnh trút hơi thở cuối cùng một cách thanh thản. Theo sắp xếp trước, vì kỷ luật toàn quốc về Covid-19, nhà quàn tiến hành hỏa táng nhanh chóng và không cho thân nhân và bạn bè có mặt. An chỉ kịp mang một bó hoa để nhà quàn đặt trên người bà trước khi bật lửa tiễn bà vào cõi hư vô theo ông Thảnh. Bà cũng thọ 102 tuổi.
Trong suốt cuộc đời dài của mình, ông Thảnh làm thơ như viết nhật ký. Bất cứ giờ nào trong ngày hay đêm, ở bất cứ góc nào của căn nhà, căn hộ, trong xe hơi hay trên máy bay, ông đều lặng lẽ ghi lại bằng thơ những điều ông nhìn thấy, nghe thấy, chạm thấy, ngửi thấy, cảm nhận, và những điều khiến ông bật cười hay rơi lệ. Tờ giấy nào có trong tay đều trở thành trang thơ — một trang vở học trò, một chiếc phong bì bỏ đi, thậm chí một mảnh lau miệng. Những bài thơ ấy chính là nhật ký đời ông, rải rác qua nhiều thập niên và nhiều châu lục.
Dù ông đã học đánh máy và sau này biết dùng máy tính, phần lớn thơ của ông vẫn được viết tay — rất đẹp, rõ ràng và đều đặn -- cho đến tận tuổi trăm. Qua thời gian, nhiều con đã cố gắng gom những bài thơ ấy lại và đánh máy: đầu tiên là con gái Thuận, rồi đến các con trai Đoàn và Dũng, và sau đó là cháu nội Đức, con của Dũng. Không ai biết chính xác có bao nhiêu bài thơ. Có người đoán ba nghìn, người khác nói bốn nghìn. Với khả năng sử dụng AI, Đức đếm được hơn bảy nghìn bài — dù nhiều bài giống nhau, và có lẽ một số bị trùng lặp hai hoặc ba lần. Công việc sưu tầm và bảo tồn vẫn đang tiếp tục. Nhìn tổng thể, những bài thơ tạo thành một bức chân dung nhiều phần về thế giới nội tâm của ông Thảnh. Phần thứ nhất ghi lại những sự kiện trong đời ông: thời niên thiếu, những năm chiến tranh, công việc truyền điện tín bằng Morse, thời gian ở Sài Gòn và những thập niên sống tại Hoa Kỳ.Phần thứ hai dành cho gia đình — cha mẹ, anh chị em, vợ, các con, dâu rể, cháu nội ngoại và chắt, cùng những khoảnh khắc ông có với từng người. Phần thứ ba phản ánh những người quen biết và những dịp họ gặp gỡ nhau. Và dưới tất cả những lớp ấy là Phần sâu nhất: những suy tư của ông về sống và chết, những nghịch lý, những nỗi mong mỏi, lòng biết ơn và sự chấp nhận lặng lẽ của ông đối với cuộc đời.
Trái lại, bà Thảnh chỉ sáng tác hai bài thơ trong suốt cuộc đời — cả hai đều được bà giữ trong trí nhớ và thỉnh thoảng đọc lại khi câu chuyện chạm đến hoàn cảnh đã khiến bà làm thơ. Bài thứ nhất là hồi tưởng về cuộc đời khi phải lấy chồng lúc mười ba tuổi, những năm tháng lao động vất vả trong nhà chồng, và nỗi cô đơn khi bị các anh chị em chồng bắt nạt trong những cuộc cãi vã về tiền bạc, trong khi chồng bà — mới mười bốn tuổi — đang đi học ở Hà Nội, không thể bênh vực bà. Bài thứ hai diễn tả nỗi nhớ Thủy và các con của Thủy, là nhánh duy nhất của gia đình còn bị kẹt lại ở Sài Gòn trong khi bà, ông Thảnh và mười người con kia đã kịp sang Hoa Kỳ tị nạn.
Hai bài thơ của bà Thảnh và những bài thơ của ông Thảnh — cùng bản dịch được AI hỗ trợ và được các thành viên trong gia đình chỉnh sửa để giữ đúng sắc thái tiếng Việt — là một phần quý giá trong di sản của ông bà. Chúng lưu giữ không chỉ những sự kiện trong hành trình hơn một thế kỷ, mà còn cả những suy nghĩ riêng tư, những cảm xúc và ký ức đã hình thành nên cuộc đời của tất cả những người đến sau.
Trải dài hơn một thế kỷ, cuộc đời của ông bà Thảnh vừa bình dị đẹp đẽ, vừa phi thường sâu sắc. Bình dị là theo nghĩa muôn đời: họ sinh ra, họ kết hôn, họ yêu thương, họ lao động, họ nuôi dạy con cái, họ vượt qua nhiều khó khăn và rồi họ rời cõi thế. Phi thường là vì hành trình của họ được tôi luyện qua ba cuộc chiến lớn: Thế chiến II, Chiến tranh Đông Dương, và Chiến tranh Bắc Nam do khối Cộng Sản và Tự Do quốc tế ủy nhiệm.
Ông bà Thảnh để lại những ký ức không thể nào quên cho con cháu:
Sự hy sinh chia tay vì nước để ông Thảnh đi chiến đấu cho độc lập của nước Việt Nam;
Sự can đảm và hi sinh vô biên của bà Thảnh, làm mọi điều khó khăn để nuôi và bảo vệ các con;
Khả năng sống sót phi thường của cả hai ông bà qua nhiều lần cận kề cái chết để sống đến 102 tuổi;
Sự tự lập và khiêm nhường hiếm có dù đã nuôi dạy 11 người con thành đạt;
Suốt đời sống trong sạch, liêm chính và giúp đỡ mọi ngưởi;
Tình yêu vô điều kiện và không phân biệt dành cho từng con cháu.
Khi rời cõi đời này, ông bà Thảnh không để lại món nợ nào—chỉ để lại tiếng thơm và một tấm gương tuyệt đẹp về thế nào là sống một cuộc đời tử tế. Hơn bốn nghìn bài thơ của ông Thảnh, cùng hai bài thơ truyền khẩu của bà Thảnh, là chứng nhân bền bỉ cho hai cuộc đời được sống một cách trọn vẹn.